ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trả phòng" (1件)
trả phòng

日本語
動チェックアウトする
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
チェックアウトは12時までにお願いします。
類語検索結果 "trả phòng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trả phòng" (2件)
Phó giám đốc bệnh viện kiểm tra phòng khám.
副院長は診療室を確認する。
Xin vui lòng trả phòng trước 12h.
チェックアウトは12時までにお願いします。
